中焦
ちゅうしょうchuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung tiêu
EN middle jiao (in traditional Chinese medicine); middle burner
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうしょうchuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung tiêu
EN middle jiao (in traditional Chinese medicine); middle burner
Chưa có câu ví dụ cho từ này.