難燃性
なんねんせいnannensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tính chống cháy
EN flame retardance; flame resistance; incombustibility
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
