電子ボルト
でんしボルトdenshiboruto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
electron volt
EN electron volt; electronvolt; eV
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でんしボルトdenshiboruto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
electron volt
EN electron volt; electronvolt; eV
Chưa có câu ví dụ cho từ này.