電子光学
でんしこうがくdenshikougaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quang học điện tử
EN electron optics
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でんしこうがくdenshikougaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quang học điện tử
EN electron optics
Chưa có câu ví dụ cho từ này.