電子戦
でんしせんdenshisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến tranh điện tử
EN electronic warfare
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でんしせんdenshisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến tranh điện tử
EN electronic warfare
Chưa có câu ví dụ cho từ này.