軽減措置
けいげんそちkeigensochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp giảm nhẹ
EN relief measure; mitigation measure
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいげんそちkeigensochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp giảm nhẹ
EN relief measure; mitigation measure
Chưa có câu ví dụ cho từ này.