御三卿
ごさんきょうgosankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ba gia tộc nhánh của Tokugawa (Tayasu, Shimizu và Hitotsubashi)
EN three secondary Tokugawa branch families (Tayasu, Shimizu, and Hitotsubashi)
Xem thêm: 三卿
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
