ヴィルトゥオーソ
ヴィルトゥオーソvirutuooso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ sĩ bậc thầy; người có kỹ năng điêu luyện
EN virtuoso
Từ tiếng Ý
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
