風濤
ふうとうfuutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gió và sóng
EN wind and waves
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふうとうfuutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gió và sóng
EN wind and waves
Chưa có câu ví dụ cho từ này.