道半ば
みちなかばmichinakaba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
dở dang; giữa chừng
EN halfway (through, complete); midway
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みちなかばmichinakaba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
dở dang; giữa chừng
EN halfway (through, complete); midway
Chưa có câu ví dụ cho từ này.