下げ止まり
さげどまりsagedomari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
chạm đáy; ngừng giảm; dừng đà giảm
EN bottoming out; reaching a floor; ceasing to fall; edging lower
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
