振り出し薬
ふりだしぐすりfuridashigusuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc nước; thuốc sắc
EN infusion (remedy)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふりだしぐすりfuridashigusuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc nước; thuốc sắc
EN infusion (remedy)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.