後涼殿
こうろうでんkourouden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうろうでんkourouden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Chưa có câu ví dụ cho từ này.