Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

R(アール)

アールaaru

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    r

    EN R; r

    MYSTやRIVENででてくるような革(かわ)表(びょう)紙(し)の本(ほん)のようなブックカバーをつくりたい。

    • Tôi muốn làm một chiếc bìa sách giống như những cuốn sách bìa da xuất hiện trong MYST hay RIVEN.
  2. bán kính

    EN radius

    toán học

    Ghi chú: đặc biệt là r

  3. đường cong

    EN curve; rounding

    thường viết bằng kana

  4. tiền tố

    năm Reiwa

    EN nth year in the Reiwa era (May 1, 2019-)

    viết tắt

    Xem thêm: 令(れい)和(わ)

  5. danh từ

    tủ lạnh

    EN refrigerator

    Ghi chú: trên sơ đồ mặt bằng

    Xem thêm: 冷(れい)蔵(ぞう)庫(こ)

Câu ví dụ 2

MYSTやRIVENででてくるような革(かわ)表(びょう)紙(し)の本(ほん)のようなブックカバーをつくりたい。

  • Tôi muốn làm một chiếc bìa sách giống như những cuốn sách bìa da xuất hiện trong MYST hay RIVEN.

Đăng nhập để tiếp tục