沸かし湯
わかしゆwakashiyu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước nóng
EN hot water (esp. cold mineral spring water heated up at the right temperature for bathing)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
