出女
でおんなdeonna
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gái điếm không có giấy phép (thời Edo)
EN unlicensed prostitute (Edo period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でおんなdeonna
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gái điếm không có giấy phép (thời Edo)
EN unlicensed prostitute (Edo period)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.