定命
じょうみょうjoumyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuổi thọ đã được định sẵn
EN one's predestined length of life
số mệnh; định mệnh
EN destiny; fate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
