胸を冷やす
むねをひやすmuneohiyasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

むねをひやすmuneohiyasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Chưa có câu ví dụ cho từ này.