唐衣
からぎぬkaraginu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
áo khoác ngắn của phụ nữ quý tộc thời Nara và Heian
EN short coat for noblewomen (Nara and Heian period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
