内転
ないてんnaiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự khép; sự xoay trong
EN adduction; rolling internally; intorsion
Xem thêm: 外転
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
