基剤
きざいkizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất nền
EN base (e.g. of an ointment or suppository)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きざいkizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất nền
EN base (e.g. of an ointment or suppository)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.