在任期間
ざいにんきかんzaininkikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệm kỳ
EN term of office; tenure; incumbency
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざいにんきかんzaininkikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệm kỳ
EN term of office; tenure; incumbency
Chưa có câu ví dụ cho từ này.