笑談
しょうだんshoudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nói chuyện vui vẻ; tán gẫu
EN pleasant chat; talking amiably; laughing over (something)
danh từ
chuyện cười
EN funny story
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
