小政党
しょうせいとうshouseitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảng chính trị nhỏ
EN small political party
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうせいとうshouseitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đảng chính trị nhỏ
EN small political party
Chưa có câu ví dụ cho từ này.