垂纓
すいえいsuiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây mũ rủ
EN hanging tail (of a traditional Japanese hat); drooping tail
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すいえいsuiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây mũ rủ
EN hanging tail (of a traditional Japanese hat); drooping tail
Chưa có câu ví dụ cho từ này.