如
ごとgoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từ
như; giống như
EN like...; similar to...
Ghi chú: tất cả các nghĩa: sau 「が」, 「の」 hoặc hình thức bổ ngữ của động từ
Xem thêm: 如し
trợ động từhệ từ (だ/です)
là như; giống như
EN is like...; is similar to...
Ghi chú: đặt ở cuối câu
