縅
おどしodoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây da buộc các tấm giáp của áo giáp truyền thống Nhật Bản
EN leather strap binding the plates of traditional Japanese armor (armour)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
