通宝
つうほうtsuuhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền cổ
EN currency
Ghi chú: chủ yếu được dùng trên tiền cổ Nhật Bản
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つうほうtsuuhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền cổ
EN currency
Ghi chú: chủ yếu được dùng trên tiền cổ Nhật Bản
Chưa có câu ví dụ cho từ này.