雲級
うんきゅうunkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân loại mây
EN classification of clouds
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うんきゅうunkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân loại mây
EN classification of clouds
Chưa có câu ví dụ cho từ này.