オリンピック旗
オリンピックきorinpikkuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cờ Olympic
EN Olympic flag
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

オリンピックきorinpikkuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cờ Olympic
EN Olympic flag
Chưa có câu ví dụ cho từ này.