征露
せいろseiro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chinh phạt Nga
EN attacking Russia
Ghi chú: thuật ngữ chủ yếu được dùng trong Chiến tranh Nga-Nhật
Xem thêm: 日露戦争
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
