あり得べからざる
ありうべからざるariubekarazaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtừ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
không thể chấp nhận được; không nên xảy ra
EN inexcusable; unthinkable; unacceptable
hoàn toàn không ngờ tới
EN utterly unexpected; totally unforeseen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
