勤勉家
きんべんかkinbenka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chăm chỉ
EN diligent worker; hard worker
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きんべんかkinbenka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chăm chỉ
EN diligent worker; hard worker
Chưa có câu ví dụ cho từ này.