ももんじ屋
ももんじやmomonjiya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bán thịt thời Edo; người bán thịt thú rừng
EN Edo-era meat vendor (esp. of large game, e.g. deer, boar); butcher
Xem thêm: ももんじい
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
