瞑する
めいするmeisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
nhắm mắt; ngủ
EN to close one's eyes; to sleep
an nghỉ
EN to rest in peace
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
