生優しい
なまやさしいnamayasashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
hơi hiền lành; hơi dịu dàng
EN somewhat kind; rather gentle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

なまやさしいnamayasashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
hơi hiền lành; hơi dịu dàng
EN somewhat kind; rather gentle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.