五時教
ごじきょうgojikyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngũ thời giáo; thuyết chia năm giai đoạn giảng dạy của Đức Phật trong tông Thiên Thai
EN division of the Buddha's 50-year teachings into five periods (theory of the Tendai sect)
Xem thêm: 五時八教
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
