催事
さいじsaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiện đặc biệt
EN special event
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいじsaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiện đặc biệt
EN special event
Chưa có câu ví dụ cho từ này.