秋空
あきぞらakizora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu trời mùa thu
EN autumn sky; clear blue autumnal sky
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あきぞらakizora
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu trời mùa thu
EN autumn sky; clear blue autumnal sky
Chưa có câu ví dụ cho từ này.