主鏡
しゅきょうshukyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gương chính
EN primary mirror (of a telescope); main mirror
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅきょうshukyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gương chính
EN primary mirror (of a telescope); main mirror
Chưa có câu ví dụ cho từ này.