帰臥
きがkiga
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
từ quan về quê sống an nhàn
EN quitting one's job as a government official to return to live quietly in one's own native region
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
