藤紫
ふじむらさきfujimurasaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màu tím hoa tử đằng
EN dark lilac (color); royal blue
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふじむらさきfujimurasaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màu tím hoa tử đằng
EN dark lilac (color); royal blue
Chưa có câu ví dụ cho từ này.