強盛
きょうせいkyousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự cường thịnh; sự hùng mạnh
EN might; mighty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうせいkyousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự cường thịnh; sự hùng mạnh
EN might; mighty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.