杢糸
もくいとmokuito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sợi loang; sợi có họa tiết
EN grandrelle yarn; mouline yarn; mottled yarn; mock twist yarn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
