せいご
せいごseigo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá chẽm con
EN juvenile Japanese sea bass (under two years old and roughly 25 cm in length)
Xem thêm: スズキ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
