アド帳
アドちょうadochou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh bạ email
EN address book (email)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アドちょうadochou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh bạ email
EN address book (email)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.