ブラックスミス
ブラックスミスburakkusumisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thợ rèn; cá chromis punctipinnis
EN blacksmith (Chromis punctipinnis); blacksmith chromis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
