原子層エピタキシー
げんしそうエピタキシーgenshisouepitakishii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
epitaxy lớp nguyên tử
EN atomic layer epitaxy; ALE; atomic layer deposition; ALD
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
