ねこまんま
ねこまんまnekomanma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơm với súp miso và cá bào; thức ăn cho mèo
EN dish of rice and miso soup or dried bonito flakes; cat food
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
