双極性
そうきょくせいsoukyokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
lưỡng cực
EN bipolar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうきょくせいsoukyokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
lưỡng cực
EN bipolar
Chưa có câu ví dụ cho từ này.